TanroDictionary Sổ từ
豪

Chữ Hán 豪 HÀO

Âm On
ゴウ
Âm Kun
えら.い
Nghĩa (Anh)
overpowering; great; powerful; excelling; Australia
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 豪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 豪 20 từ