TanroDictionary Sổ từ
貫

Chữ Hán 貫 QUÁN

Âm On
カン
Âm Kun
つらぬ.く、ぬ.く、ぬき
Nghĩa (Anh)
pierce; 8 1/3lbs; penetrate; brace
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 貫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貫 9 từ