TanroDictionary Sổ từ
販

Chữ Hán 販 PHIẾN, PHÁN

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
marketing; sell; trade
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 販 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 販 16 từ