TanroDictionary Sổ từ
責

Chữ Hán 責 TRÁCH, TRÁI

Âm On
セキ
Âm Kun
せ.める
Nghĩa (Anh)
blame; condemn; censure
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 責 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 責 20 từ