Trang chủChữ Hán N3 – N2貨 貨 Chữ Hán 貨 HÓA Âm Onカ Âm Kunたから Nghĩa (Anh)freight; goods; property Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 貨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 貨 13 từ 外貨がいかngoại tệ 硬貨こうかđồng xu, tiền kim loại 貨幣かへいtiền tệ, đồng tiền 貨物かもつhàng hoá 貨車かしゃtoa chở hàng 通貨つうかtiền tệ 銅貨どうかđồng xu bằng đồng 百貨店ひゃっかてんcửa hàng bách hoá 金貨きんかđồng tiền vàng 雑貨ざっかtạp hoá; đồ dùng linh tinh 銀貨ぎんかđồng bạc 基軸通貨きじくつうかđồng tiền chủ chốt 貨幣価値かへいかちgiá trị tiền tệ ← 貧 BẦN 販 PHIẾN, PHÁN →