TanroDictionary Sổ từ
貨

Chữ Hán 貨 HÓA

Âm On
カ
Âm Kun
たから
Nghĩa (Anh)
freight; goods; property
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 貨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貨 13 từ