Trang chủChữ Hán貪 貪 Chữ Hán 貪 THAM Âm Onタン、ドン、トン Âm Kunむさぼ.る Nghĩa (Anh)covet; indulge in Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 貪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 貪 2 từ 貪るむさぼるthèm khát, tham lam 貪欲どんよくtham lam