TanroDictionary Sổ từ
貪

Chữ Hán 貪 THAM

Âm On
タン、ドン、トン
Âm Kun
むさぼ.る
Nghĩa (Anh)
covet; indulge in
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 貪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貪 2 từ