Nghĩa tiếng Việt
- tham lamtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- greedy; avaricious; covetoustính từ な · danh từ
- greeddanh từ
Cách dùng
"Tham lam; khao khát" (どんよく): 「貪欲な人」 — người tham lam. Cũng mang nghĩa tích cực: 「知識に貪欲だ」 — khao khát kiến thức; 「貪欲に勝利を目指す」.
Ví dụ
-
彼は知識に貪欲だ。
Anh ấy khao khát kiến thức.
-
貪欲に勝ちにいく姿勢が大切だ。
Thái độ khao khát chiến thắng là quan trọng.
-
貪欲な人
A greedy person
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「貪欲」
貪欲
とんよく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THAM DỤC
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ raga (desire)
Chữ Hán trong từ
欲
DỤC
On: ヨク
Kun: ほっ.する、ほ.しい
longing; covetousness; greed; passion; desire; craving
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗