TanroDictionary Sổ từ

貪欲 どんよく

THAM DỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham lamtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. greedy; avaricious; covetoustính từ な · danh từ
  2. greeddanh từ

Cách dùng

"Tham lam; khao khát" (どんよく): 「貪欲な人」 — người tham lam. Cũng mang nghĩa tích cực: 「知識に貪欲だ」 — khao khát kiến thức; 「貪欲に勝利を目指す」.

Ví dụ

  1. 彼は知識に貪欲だ。

    Anh ấy khao khát kiến thức.

  2. 貪欲に勝ちにいく姿勢が大切だ。

    Thái độ khao khát chiến thắng là quan trọng.

  3. 貪欲な人

    A greedy person

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「貪欲」

貪欲

とんよく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ raga (desire)

Chữ Hán trong từ

貪
THAM On: タン、ドン、トン Kun: むさぼ.る covet; indulge in 11 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
欲
DỤC On: ヨク Kun: ほっ.する、ほ.しい longing; covetousness; greed; passion; desire; craving 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗