Trang chủChữ Hán N3 – N2貿 貿 Chữ Hán 貿 MẬU Âm Onボウ Nghĩa (Anh)trade; exchange Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 貿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 貿 2 từ 貿易ぼうえきthương mại, mậu dịch 保護貿易ほごぼうえきbảo hộ mậu dịch ← 費 PHÍ, BỈ 賃 NHẪM →