TanroDictionary Sổ từ
貿

Chữ Hán 貿 MẬU

Âm On
ボウ
Nghĩa (Anh)
trade; exchange
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 貿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貿 2 từ