TanroDictionary Sổ từ
賃

Chữ Hán 賃 NHẪM

Âm On
チン
Nghĩa (Anh)
fare; fee; hire; rent; wages; charge
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 賃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賃 14 từ