TanroDictionary Sổ từ
費

Chữ Hán 費 PHÍ, BỈ

Âm On
ヒ
Âm Kun
つい.やす、つい.える
Nghĩa (Anh)
expense; cost; spend; consume; waste
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 費 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 費 40 từ