TanroDictionary Sổ từ
賄

Chữ Hán 賄 HỐI

Âm On
ワイ
Âm Kun
まかな.う
Nghĩa (Anh)
bribe; board; supply; finance
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賄 6 từ