Trang chủChữ Hán N1賄 賄 Chữ Hán 賄 HỐI Âm Onワイ Âm Kunまかな.う Nghĩa (Anh)bribe; board; supply; finance Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 賄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 賄 6 từ 賄うまかなうcung cấp, trang trải, nuôi 賄賂わいろcủa hối lộ 収賄しゅうわいsự nhận hối lộ 贈賄ぞうわいsự đưa hối lộ 賄いまかないviệc lo cơm nước, cung cấp bữa ăn 贈収賄ぞうしゅうわいhối lộ, tham nhũng ← 賀 HẠ 賊 TẶC →