TanroDictionary Sổ từ
賠

Chữ Hán 賠 BỒI

Âm On
バイ
Nghĩa (Anh)
compensation; indemnify
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賠 4 từ