Trang chủChữ Hán N1賠 賠 Chữ Hán 賠 BỒI Âm Onバイ Nghĩa (Anh)compensation; indemnify Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 賠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 賠 4 từ 賠償ばいしょうsự bồi thường 賠償金ばいしょうきんtiền bồi thường 損害賠償そんがいばいしょうbồi thường thiệt hại 自賠責保険じばいせきほけんbảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc cho xe cơ giới ← 賜 TỨ 賦 PHÚ →