TanroDictionary Sổ từ
賦

Chữ Hán 賦 PHÚ

Âm On
フ、ブ
Nghĩa (Anh)
levy; ode; prose; poem; tribute; installment
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 賦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 賦 3 từ