TanroDictionary Sổ từ
赦

Chữ Hán 赦 XÁ

Âm On
シャ
Âm Kun
ゆる.す
Nghĩa (Anh)
pardon; forgiveness
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 赦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 赦 5 từ