TanroDictionary Sổ từ
購

Chữ Hán 購 CẤU

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
subscription; buy
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 購 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 購 5 từ