TanroDictionary Sổ từ
蹴

Chữ Hán 蹴 XÚC

Âm On
シュク、シュウ
Âm Kun
け.る
Nghĩa (Anh)
kick
Số nét
19
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 蹴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 蹴 2 từ