TanroDictionary Sổ từ
辰

Chữ Hán 辰 THẦN, THÌN

Âm On
シン、ジン
Âm Kun
たつ
Nghĩa (Anh)
sign of the dragon; 7-9AM; fifth sign of Chinese zodiac; shin dragon radical (no. 161)
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 辰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 辰 1 từ