TanroDictionary Sổ từ
辱

Chữ Hán 辱 NHỤC

Âm On
ジョク
Âm Kun
はずかし.める
Nghĩa (Anh)
embarrass; humiliate; shame
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 辱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 辱 4 từ