TanroDictionary Sổ từ
轄

Chữ Hán 轄 HẠT

Âm On
カツ
Âm Kun
くさび
Nghĩa (Anh)
control; wedge
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 轄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 轄 3 từ