TanroDictionary Sổ từ
迄

Chữ Hán 迄 HẤT

Âm On
キツ
Âm Kun
まで、およ.ぶ
Nghĩa (Anh)
until; up to; as far as; to the extent
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 迄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迄 3 từ