TanroDictionary Sổ từ
迭

Chữ Hán 迭 ĐIỆT

Âm On
テツ
Nghĩa (Anh)
transfer; alternation
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 迭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迭 1 từ