TanroDictionary Sổ từ
透

Chữ Hán 透 THẤU

Âm On
トウ
Âm Kun
す.く、す.かす、す.ける、とう.る、とう.す
Nghĩa (Anh)
transparent; permeate; filter; penetrate
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 透 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 透 13 từ