迫
Chữ Hán 迫 BÁCH
- Âm On
- ハク
- Âm Kun
- せま.る
- Nghĩa (Anh)
- urge; force; imminent; spur on
- Số nét
- 8
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 迫 13 từ
- 圧迫あっぱくáp lực, sức ép
- 緊迫きんぱくtình hình căng thẳng, cấp bách
- 脅迫きょうはくsự đe doạ, hăm doạ, cưỡng ép
- 迫るせまるđến gần, cận kề
- 迫力はくりょくsức hút, sức mạnh, sự ấn tượng mạnh mẽ
- 迫害はくがいsự ngược đãi, bức hại, áp bức
- 気迫きはくkhí thế, khí phách, nhiệt huyết
- 迫撃はくげきtấn công áp sát
- 迫撃砲はくげきほうsúng cối
- 切迫せっぱくsự cấp bách, căng thẳng, cận kề
- 迫真はくしんchân thực, sống động như thật
- 差し迫るさしせまるcận kề, sắp xảy ra, cấp bách
- 強迫観念きょうはくかんねんám ảnh, ý nghĩ cưỡng chế