TanroDictionary Sổ từ
迫

Chữ Hán 迫 BÁCH

Âm On
ハク
Âm Kun
せま.る
Nghĩa (Anh)
urge; force; imminent; spur on
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 迫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迫 13 từ