TanroDictionary Sổ từ
逐

Chữ Hán 逐 TRỤC

Âm On
チク
Nghĩa (Anh)
pursue; drive away; chase; accomplish; attain; commit
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 逐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逐 5 từ