TanroDictionary Sổ từ
逓

Chữ Hán 逓 ĐỆ

Âm On
テイ
Âm Kun
かわ.る、たがいに
Nghĩa (Anh)
relay; in turn; sending
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 逓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逓 1 từ