TanroDictionary Sổ từ
逝

Chữ Hán 逝 THỆ

Âm On
セイ
Âm Kun
ゆ.く、い.く
Nghĩa (Anh)
departed; die
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 逝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逝 2 từ