TanroDictionary Sổ từ
逮

Chữ Hán 逮 ĐÃI, ĐỆ

Âm On
タイ
Nghĩa (Anh)
apprehend; chase
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 逮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逮 1 từ