TanroDictionary Sổ từ
逸

Chữ Hán 逸 DẬT

Âm On
イツ
Âm Kun
そ.れる、そ.らす、はぐ.れる
Nghĩa (Anh)
deviate; idleness; leisure; miss the mark; evade; elude; parry; diverge
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 逸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 逸 12 từ