TanroDictionary Sổ từ
遅

Chữ Hán 遅 TRÌ

Âm On
チ
Âm Kun
おく.れる、おく.らす、おそ.い
Nghĩa (Anh)
slow; late; back; later
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遅 16 từ