TanroDictionary Sổ từ
連

Chữ Hán 連 LIÊN

Âm On
レン
Âm Kun
つら.なる、つら.ねる、つ.れる、-づ.れ
Nghĩa (Anh)
take along; lead; join; connect; party; gang; clique
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 連 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 連 40 từ