TanroDictionary Sổ từ
遊

Chữ Hán 遊 DU

Âm On
ユウ、ユ
Âm Kun
あそ.ぶ、あそ.ばす
Nghĩa (Anh)
play
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 遊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遊 33 từ