TanroDictionary Sổ từ
過

Chữ Hán 過 QUÁ, QUA

Âm On
カ
Âm Kun
す.ぎる、す.ごす、あやま.ち、あやま.つ、よぎ.る、よ.ぎる
Nghĩa (Anh)
overdo; exceed; go beyond; error
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 過 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 過 40 từ