TanroDictionary Sổ từ
遣

Chữ Hán 遣 KHIỂN, KHÁN

Âm On
ケン
Âm Kun
つか.う、-つか.い、-づか.い、つか.わす、や.る
Nghĩa (Anh)
dispatch; despatch; send; give; donate; do; undertake
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遣 15 từ