TanroDictionary Sổ từ
遥

Chữ Hán 遥 DIÊU, DAO

Âm On
ヨウ
Âm Kun
はる.か
Nghĩa (Anh)
far off; distant; long ago
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 遥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遥 2 từ