TanroDictionary Sổ từ
遍

Chữ Hán 遍 BIẾN

Âm On
ヘン
Âm Kun
あまね.く
Nghĩa (Anh)
everywhere; times; widely; generally
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遍 6 từ