TanroDictionary Sổ từ
遭

Chữ Hán 遭 TAO

Âm On
ソウ
Âm Kun
あ.う、あ.わせる
Nghĩa (Anh)
encounter; meet; party; association; interview; join
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遭 2 từ