TanroDictionary Sổ từ
遵

Chữ Hán 遵 TUÂN

Âm On
ジュン
Nghĩa (Anh)
abide by; follow; obey; learn
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遵 2 từ