TanroDictionary Sổ từ
遷

Chữ Hán 遷 THIÊN

Âm On
セン
Âm Kun
うつ.る、うつ.す、みやこがえ
Nghĩa (Anh)
transition; move; change
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遷 4 từ