TanroDictionary Sổ từ
遮

Chữ Hán 遮 GIÀ

Âm On
シャ
Âm Kun
さえぎ.る
Nghĩa (Anh)
intercept; interrupt; obstruct
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 遮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 遮 4 từ