TanroDictionary Sổ từ
還

Chữ Hán 還 HOÀN, TOÀN

Âm On
カン
Âm Kun
かえ.る
Nghĩa (Anh)
send back; return
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 還 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 還 11 từ