TanroDictionary Sổ từ
郡

Chữ Hán 郡 QUẬN

Âm On
グン
Âm Kun
こおり
Nghĩa (Anh)
county; district
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 郡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 郡 2 từ