TanroDictionary Sổ từ
郭

Chữ Hán 郭 QUÁCH

Âm On
カク
Âm Kun
くるわ
Nghĩa (Anh)
enclosure; quarters; fortification; red-light district
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 郭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 郭 5 từ