TanroDictionary Sổ từ

郡 ぐん

QUẬN

Nhật Thông dụng
0

郡 (ぐん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quận, huyện (đơn vị hành chính); quận (thời Ritsuryō, gồm 2–20 hương); quận (thời Trung Quốc cổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quận, huyện (đơn vị hành chính)danh từ
  2. quận (thời Ritsuryō, gồm 2–20 hương)danh từ
  3. quận (thời Trung Quốc cổ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. district; countydanh từJMdict
  2. district (of 2-20 50-home neighbourhoods or townships, in the ritsuryō period)danh từJMdict
  3. commandery (in China)danh từJMdict
  4. countychữ HánWiktionary
  5. districtchữ HánWiktionary
  6. county, districtdanh từWiktionary

Cách dùng

"Huyện, quận" (đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm các 町・村): 「〇〇郡〇〇町」 — thị trấn ... huyện .... Hiện nay chủ yếu dùng trong địa chỉ.

Ví dụ

  1. 祖母は長野県の小さな郡に住んでいる。

    Bà tôi sống ở một huyện nhỏ thuộc tỉnh Nagano.

  2. 住所に郡の名前も書いてください。

    Xin ghi cả tên huyện vào địa chỉ.