Nghĩa tiếng Việt
- quận, huyện (đơn vị hành chính)danh từ
- quận (thời Ritsuryō, gồm 2–20 hương)danh từ
- quận (thời Trung Quốc cổ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- district; countydanh từJMdict
- district (of 2-20 50-home neighbourhoods or townships, in the ritsuryō period)danh từJMdict
- commandery (in China)danh từJMdict
- countychữ HánWiktionary
- districtchữ HánWiktionary
- county, districtdanh từWiktionary
Cách dùng
"Huyện, quận" (đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm các 町・村): 「〇〇郡〇〇町」 — thị trấn ... huyện .... Hiện nay chủ yếu dùng trong địa chỉ.
Ví dụ
-
祖母は長野県の小さな郡に住んでいる。
Bà tôi sống ở một huyện nhỏ thuộc tỉnh Nagano.
-
住所に郡の名前も書いてください。
Xin ghi cả tên huyện vào địa chỉ.