Nghĩa tiếng Việt
- đường viền, đường nét, hình bóngdanh từ
- đại cương, phác thảodanh từ
- diện mạo, nét mặtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- contour; outline; silhouettedanh từ
- summary; outline; sketchdanh từ
- looks; featuresdanh từ
- contours, outlinesdanh từ
Cách dùng
"Đường viền, đường nét; đại cương": 「顔の輪郭」 — đường nét khuôn mặt; 「計画の輪郭が見える」 — đã thấy đại cương kế hoạch; 「輪郭を描く」.
Ví dụ
-
まず顔の輪郭を描いてください。
Trước hết hãy vẽ đường nét khuôn mặt.
-
事件の輪郭が明らかになってきた。
Đại thể vụ việc đã dần sáng tỏ.
-
パレスティナ人は、自国領土の輪郭線を知るべきである。
Palestinians should know the territorial outlines of their state
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép