TanroDictionary Sổ từ
酢

Chữ Hán 酢 TẠC

Âm On
サク
Âm Kun
す
Nghĩa (Anh)
vinegar; sour; acid; tart
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 酢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酢 5 từ