TanroDictionary Sổ từ

酢 す

TẠC

Nhật Thông dụng
0

酢 (す) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vinegardanh từJMdict

Cách dùng

"Giấm": 「酢を入れる」 — cho giấm vào; 「酢の物」 — món trộn giấm; 「すし酢」 — giấm trộn cơm sushi. 「黒酢」 — giấm đen. Thường viết お酢 trong hội thoại.

Ví dụ

  1. きゅうりの酢の物を作った。

    Tôi làm món dưa chuột trộn giấm.

  2. 酢を少し入れるとさっぱりする。

    Cho một chút giấm vào sẽ thanh vị hơn.