TanroDictionary Sổ từ
醇

Chữ Hán 醇 THUẦN

Âm On
ジュン、シュン
Âm Kun
もっぱら、こい、あつい
Nghĩa (Anh)
pure sake; purity; affection
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 醇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 醇 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.