TanroDictionary Sổ từ
酸

Chữ Hán 酸 TOAN

Âm On
サン
Âm Kun
す.い
Nghĩa (Anh)
acid; bitterness; sour; tart
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 酸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 酸 27 từ