TanroDictionary Sổ từ
醜

Chữ Hán 醜 XÚ

Âm On
シュウ
Âm Kun
みにく.い、しこ
Nghĩa (Anh)
ugly; unclean; shame; bad looking
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 醜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 醜 5 từ