TanroDictionary Sổ từ
采

Chữ Hán 采 THẢI, THÁI

Âm On
サイ
Âm Kun
と.る、いろどり
Nghĩa (Anh)
dice; form; appearance; take; gather; coloring
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 采 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 采 2 từ